Thông tin liên hệ: 0983 080 222~ 043 994 535 để có giá tốt

Máy phát điện MTU-HT5M93-910KVA

  • Máy phát điện MTU-HT5M93-910KVA
  • - MODEL HT5M93
  • - Kiểu Máy phát điện đồng bộ 3 pha , tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp
  • - Kết cấu Ghép đồng trục, bạc đạn đơn tự bôi trơn, tự làm mát
  • - Cấp cách điện, cấp bảo vệ Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn)
  • - Điều chỉnh điện áp 0.25% ÷ 1% từ không tải đến toàn tải với tần số không thấp hơn 5% + 30%
  • - Tần số 50Hz / 60Hz
  • - Công suất Liên tục kVA 930 / 1020
  • - kW 744 / 816
  • - Tối đa kVA 1020 / 1120
  • - kW 816 / 896
  • - Mức điện áp 220/380V, 240/415V
  • - Số pha, số dây, số cos 3 - 4 - 0.8
  • - Động cơ Model 16V2000G25 / 16V2000G45
  • - Kiểu Động cơ Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nước
  • - Số xi lanh - kiểu bố trí 16 - V
  • - Đường kính x khoảng chạy mm 130 x 150
  • - Kiểu nạp khí Exhaust turbo charger and water charge air cooling
  • - Tổng dung tích xi lanh L 31.84
  • - Mức tốc độ Rpm 1500 / 1800
  • - Công suất Liên tục HP 1085 / 1226
  • - kW 810 / 915
  • - Tối đa HP 1193 / 1353
  • - kW 890 / 1010
  • - Kiểu bộ điều tốc Điện tử
  • - Mô tơ khởi động DC - 24V
  • - Suất tiêu hao 25% L/h 53.8 / 65.1
  • - 50% L/h 96.7 / 115.7
  • - 75% L/h 141.4 / 169.5
  • - 100% L/h 188.6 / 221.7
  • - Nhớt Tổng dung tích nhớt L 102
  • - Nước Dung tích (động cơ) L 130
  • - Kích thước Dài (OP/SP)mm 4700 / 6350
  • - Rộng (OP/SP) mm 1700 / 1850
  • - Cao (OP/SP) mm 2250 / 2350
  • - Trọng lượng Kg 7000 / 9500
  • -
  • - Nhà sản xuất: 3d
  • - BH: 12 tháng
  • - Tình trạng:  Còn hàng
  • - Số lần xem sản phẩm:  1697 lần

  • Giá : Liên hệ

MODEL

HT5M93

 

Kiểu

Máy phát điện đồng bộ 3 pha , tự động kích từ, tự động điều chỉnh điện áp

Kết cấu

Ghép ðồng trục, bạc ðạn ðõn tự bôi trõn, tự làm mát

Cấp cách điện, cấp bảo v

Cấp H, IP21 (hoặc tuỳ chọn)

Điều chỉnh điện áp

0.25% ÷ 1% từ không tải ðến toàn tải với tần số không thấp hõn 5% + 30%

Tần số

50Hz / 60Hz

Công suất

Liên tục

kVA

930 / 1020

kW

744 / 816

Tối đa

kVA

1020 / 1120

kW

816 / 896

Mức điện áp

220/380V, 240/415V

Số pha, số dây, số cos

3 - 4 - 0.8

Động cõ

Model

16V2000G25 / 16V2000G45

Kiểu

Ðộng cõ Diesel 4 thì, giải nhiệt bằng nýớc

Số xi lanh - kiểu bố trí

16 - V

Ðýờng kính x khoảng chạy

mm

130 x 150

Kiểu nạp khí

Exhaust turbo charger and water charge air cooling

Tổng dung tích xi lanh

L

31.84

Mức tốc đ

Rpm

1500 / 1800

Công suất

Liên tục

HP

1085 / 1226

kW

810 / 915

Tối đa

HP

1193 / 1353

kW

890 / 1010

Kiểu bộ điều tốc

Điện t

Mô tõ khởi ðộng

DC - 24V

Nhiên liệu

Suất tiêu hao

25%

L/h

53.8 / 65.1

50%

L/h

96.7 / 115.7

75%

L/h

141.4 / 169.5

100%

L/h

188.6 / 221.7

Nhớt

Tổng dung tích nhớt

L

102

Nýớc

Dung tích (ðộng cõ)

L

130

Kích thýớc

Dài (OP/SP)

mm

4700 / 6350

Rộng (OP/SP)

mm

1700 / 1850

Cao (OP/SP)

mm

2250 / 2350

Trọng lýợng

Kg

7000 / 9500

Sản phẩm cùng loại

Máy phát điện MTU -HT5M50-500KVA

Liên hệ

Máy phát điện MTU-HT5M65-650KVA

Liên hệ

Máy phát điện MTU-HT5M79-790KVA

Liên hệ

Máy phát điện MTU-HT5M102-1000KVA

Liên hệ

Máy phát điện MTU- HT5M116-1100KVA

Liên hệ

Máy phát điện MTU-HT5M161-1500KVA

Liên hệ

Máy phát điện MTU-HT5M179-1800KVA

Liên hệ

Máy phát điện MTU- HT5M205-2200 KVA

Liên hệ